rồm rộp

rồm rộp

Một con rồm rộp đang bò trên tảng đá.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cảm giác đau nhức, khó chịu như bị phồng da hoặc nổi mụn nước: "rồm rộp" mô tả trạng thái da bị tổn thương, sưng phồng lên thành những mụn nước nhỏ, thường do ma sát, bỏng hoặc dị ứng, gây cảm giác đau rát hoặc ngứa ngáy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau khi đi giày chật cả ngày, chân tôi bị rồm rộp. (Da chân phồng lên, đau nhức do ma sát.)
    • Vết bỏng nhỏ làm da tay rồm rộp, khó chịu. (Da tay nổi mụn nước, gây cảm giác đau rát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rồm rộp" thường dùng trong văn nói hoặc miêu tả cụ thể về thể trạng, ít xuất hiện trong văn viết trang trọng.
    • Da tay ấy rồm rộp làm vườn quá nhiều. (Da tay nổi phồng, đau nhức do lao động chân tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Rộp (tính từ): phồng da, nổi mụn nướctừ gốc của "rồm rộp".
    • Tay bị rộp cầm xẻng lâu. (Da phồng lên thành mụn nước.)
  • Phồng rộp (tính từ ghép): trạng thái da phồng lên nổi mụn nướcđồng nghĩa với "rồm rộp".
    • Lòng bàn chân phồng rộp đi bộ đường dài. (Da chân phồng lên, đau nhức.)
Từ đồng nghĩa
  • Phồng: trạng thái da căng lên do tích tụ dịch.
  • Mọng: da mềm, ướt phồng lên (thường do ngâm nước lâu).
  • Sưng tấy: da sưng đỏ, có thể kèm đau nhức.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "rồm rộp". Tuy nhiên, trong văn nói, có thể dùng cụm từ "rồm rộp cả người" để chỉ trạng thái toàn thân đau nhức, khó chịu.
    • Sau buổi tập nặng, tôi rồm rộp cả người. (Toàn thân đau nhức, mệt mỏi.)